Từ ghép
通识课程
Phồn thể: [通識課程]Nghĩa tiếng Việtkhóa học đại cương; khóa giáo dục đại cương; khóa học cốt lõi
- 4 chữ
- 39 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 khóa học đại cương
- 2 khóa giáo dục đại cương
- 3 khóa học cốt lõi
- 4 chương trình đại cương
- 5 chương trình giáo dục đại cương
- 6 chương trình cốt lõi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.