Houzii
← Từ điển
Từ ghép

通风口

Phồn thể: [通風口]
tōngfēngkǒu
Nghĩa tiếng Việtlỗ thông gió; cửa mở để thông gió
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa