造反派Từ ghép造反派zàofǎnpàiNghĩa tiếng Việtphe nổi loạn3 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 phe nổi loạnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.造[tạo]làm; xây dựng; sản xuấtTrang chữ →反[phản]ngược; lộn ngược; lộn tráiTrang chữ →派[phái]bè phái; trường phái; nhómTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →