Từ ghép
造舆论
Phồn thể: [造輿論]Nghĩa
- 1 xây dựng dư luận
- 2 tạo ra ồn ào
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.