Houzii
← Từ điển
Từ ghép

造舆论

Phồn thể: [造輿論]
zàoyúlùn
Nghĩa tiếng Việtxây dựng dư luận; tạo ra ồn ào
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa