Từ ghép
逢场作戏
Phồn thể: [逢場作戲]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: tìm được sân khấu, diễn hài kịch (thành ngữ); tham gia cho vui; chơi theo tình huống địa phương
- 4 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: tìm được sân khấu, diễn hài kịch (thành ngữ); tham gia cho vui
- 2 chơi theo tình huống địa phương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.