Chữ đơn
逸
Nghĩa tiếng Việttrốn thoát; nhàn nhã; xuất sắc
- 1 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 trốn thoát
- 2 nhàn nhã
- 3 xuất sắc
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 安逸[an dật]Cấp: HSK 7–9dễ chịu và thoải mái; dễ dàng
- 劳逸[勞逸]làm việc và nghỉ ngơi
- 飘逸[飄逸]duyên dáng; thanh lịch; trôi dạt
- 清逸thanh thoát và tao nhã
- 散逸phân tán
- 逃逸trốn thoát; bỏ chạy; đào tẩu
- 恬逸không lo lắng và phiền nhiễu
- 闲逸[閑逸]thư thái và nhàn nhã
- 逸尘[逸塵]xuất sắc; vượt trội; khác thường
- 逸荡[逸蕩]phóng đãng
- 逸宕phóng đãng
- 逸话[逸話]tin đồn; giai thoại (không có trong hồ sơ chính thức); câu chuyện ngụy tác