Từ ghép
逼供信
Nghĩa tiếng Việtbức cung để lấy lời khai; lời khai dưới sự ép buộc
- 3 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bức cung để lấy lời khai
- 2 lời khai dưới sự ép buộc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.