Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

遛

liù
Nghĩa tiếng Việtđi dạo; đi bộ (với động vật)
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đi dạo
  2. 2 đi bộ (với động vật)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập