遣送出境Từ ghép遣送出境qiǎnsòngchūjìngNghĩa tiếng Việttrục xuất4 chữ41 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 trục xuấtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.遣(hình thức kết hợp) phái đi; gửi đi; (hình thức kết hợp) xua đuổi; giải tỏaTrang chữ →送[tống]gửi; giao; truyền; tặng (như một món quà); tiễnTrang chữ →出[xuất]đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo raTrang chữ →境biên giới; nơi; tình trạngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →