Houzii
← Từ điển
Từ ghép

遥遥无期

Phồn thể: [遙遙無期]
yáoyáowúqī
Nghĩa tiếng Việtmãi mãi không có ngày hẹn (thành ngữ); xa đến mức dường như mãi mãi
  • 4 chữ
  • 42 nét