Từ ghép
遥遥无期
Phồn thể: [遙遙無期]Nghĩa tiếng Việtmãi mãi không có ngày hẹn (thành ngữ); xa đến mức dường như mãi mãi
- 4 chữ
- 42 nét
Nghĩa
- 1 mãi mãi không có ngày hẹn (thành ngữ); xa đến mức dường như mãi mãi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.