Houzii
← Từ điển
Từ ghép

遮阳板

Phồn thể: [遮陽板]
zhēyángbǎn
Nghĩa tiếng Việttấm che nắng; tấm chắn nắng
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa