Houzii
← Từ điển
Từ ghép

避孕药

Phồn thể: [避孕藥]
bìyùnyào
Nghĩa tiếng Việtthuốc tránh thai đường uống
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 thuốc tránh thai đường uống

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập