Từ ghép
避风
Phồn thể: [避風]Nghĩa
- 1 trú gió
- 2 tránh né
- 3 ở ẩn để tránh rắc rối
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 避风处[避風處]nơi khuất gió; chỗ chắn gió
- 避风港[避風港]bến cảng; nơi ẩn náu; cảng
- 避风塘[避風塘]nơi tránh bão (một vịnh nhỏ nơi thuyền trú ẩn khỏi gió mạnh và biển động, đặc biệt ở Hồng Kông); (định ngữ) kiểu tránh bão, một phương pháp nấu ăn liên quan đến những người sống trên thuyền ở các vịnh nhỏ, nơi cua, tôm hoặc thịt khác được chiên và nêm gia vị với đậu đen
- 避风头[避風頭]ẩn mình (cho đến khi chuyện lắng xuống)