Houzii
← Từ điển
Từ ghép

避风

Phồn thể: [避風]
bìfēng
Nghĩa tiếng Việttrú gió; tránh né; ở ẩn để tránh rắc rối
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa