Houzii
← Từ điển
Từ ghép

避风港

Phồn thể: [避風港]
bìfēnggǎng
Nghĩa tiếng Việtbến cảng; nơi ẩn náu; cảng
  • 3 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 bến cảng; nơi ẩn náu; cảng
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập