Houzii
← Từ điển
Từ ghép

邮政区码

Phồn thể: [郵政區碼]
yóuzhèngqūmǎ
Nghĩa tiếng Việtmã bưu chính của Trung Quốc, ví dụ: 361000 cho thành phố Hạ Môn 厦门 (Xiàmén), Phúc Kiến
  • 4 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 mã bưu chính của Trung Quốc, ví dụ: 361000 cho thành phố Hạ Môn 厦门 (Xiàmén), Phúc Kiến

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập