Từ ghép
邱吉尔
Phồn thể: [邱吉爾]Nghĩa tiếng ViệtWinston Churchill (1874-1965), chính trị gia và thủ tướng Anh 1940-1945 và 1951-1955; họ Churchill
- 3 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Winston Churchill (1874-1965), chính trị gia và thủ tướng Anh 1940-1945 và 1951-1955
- 2 họ Churchill
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.