Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

鄂

È
Nghĩa tiếng Việthọ [E4]; viết tắt của tỉnh Hồ Bắc 湖北省 (HúběiShěng)
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 họ [E4]
  2. 2 viết tắt của tỉnh Hồ Bắc 湖北省 (HúběiShěng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập