Từ ghép
鄂托克旗
Nghĩa tiếng Việtkỳ Otog hay Otgiin khoshuu ở Ordos 鄂尔多斯 (È'ěrduōsī), Nội Mông
- 4 chữ
- 38 nét
Nghĩa
- 1 kỳ Otog hay Otgiin khoshuu ở Ordos 鄂尔多斯 (È'ěrduōsī), Nội Mông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 鄂họ [E4]; viết tắt của tỉnh Hồ Bắc 湖北省 (HúběiShěng)Trang chữ →
- 托[thác]nâng bằng tay; đỡ bằng lòng bàn tay; vật dùng để đỡ: cái chống, cái gác (ví dụ: chỗ gác tay); (hình thức kết hợp) người đóng giả hỏi muaTrang chữ →
- 克[khắc]có thể; chế ngự; kiềm chếTrang chữ →
- 旗cờ; quốc kỳ; (thời nhà Thanh) người Mãn Châu (xem 八旗 (Bāqí))Trang chữ →