Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鄂温克语

Phồn thể: [鄂溫克語]
Èwēnkèyǔ
Nghĩa tiếng Việtngôn ngữ Ewenke (của nhóm dân tộc Ewenke ở Nội Mông)
  • 4 chữ
  • 39 nét