Từ ghép
鄂温克语
Phồn thể: [鄂溫克語]Nghĩa
- 1 ngôn ngữ Ewenke (của nhóm dân tộc Ewenke ở Nội Mông)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.