Houzii
← Từ điển
Từ ghép

酉阳

Phồn thể: [酉陽]
Yǒuyáng
Nghĩa tiếng ViệtHuyện tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Youyang ở Trùng Khánh 重庆 (Chóngqìng)
  • 2 chữ
  • 13 nét