Houzii
← Từ điển
Từ ghép

酉阳土家族苗族自治县

Phồn thể: [酉陽土家族苗族自治縣]
Yǒuyáng Tǔjiāzú Miáozú Zìzhìxiàn
Nghĩa tiếng ViệtHuyện tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Youyang ở Trùng Khánh 重庆 (Chóngqìng)
  • 10 chữ
  • 77 nét