Từ ghép
酉阳土家族苗族自治县
Phồn thể: [酉陽土家族苗族自治縣]Nghĩa tiếng ViệtHuyện tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Youyang ở Trùng Khánh 重庆 (Chóngqìng)
- 10 chữ
- 77 nét
Nghĩa
- 1 Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Youyang ở Trùng Khánh 重庆 (Chóngqìng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 酉địa chi thứ 10: 5-7 giờ chiều, tháng 8 âm lịch (8 tháng 9-7 tháng 10), năm Dậu; hướng la bàn Trung Quốc cổ: 270° (tây)Trang chữ →
- 阳dương (điện); mặt trời; nguyên lý nam (Đạo giáo)Trang chữ →
- 土[thổ]đất; bụi; đất sétTrang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 苗[meo]mầmTrang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 县[huyện]huyệnTrang chữ →