Houzii
← Từ điển
Từ ghép

酋长

Phồn thể: [酋長]
qiúzhǎng
Nghĩa tiếng Việttù trưởng (của dân tộc nguyên thủy); tù trưởng bộ lạc; dùng để dịch lãnh đạo nước ngoài, ví dụ: quốc vương Ấn Độ hoặc tù trưởng hoặc tiểu vương Ả Rập
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tù trưởng (của dân tộc nguyên thủy)
  2. 2 tù trưởng bộ lạc
  3. 3 dùng để dịch lãnh đạo nước ngoài, ví dụ: quốc vương Ấn Độ hoặc tù trưởng hoặc tiểu vương Ả Rập

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập