Houzii
← Từ điển
Từ ghép

酋长国

Phồn thể: [酋長國]
qiúzhǎngguó
Nghĩa tiếng Việttiểu vương quốc; quê hương của tù trưởng; dùng để dịch quốc gia dưới quyền lãnh đạo của tù trưởng
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa