Từ ghép
酋长国
Phồn thể: [酋長國]Nghĩa tiếng Việttiểu vương quốc; quê hương của tù trưởng; dùng để dịch quốc gia dưới quyền lãnh đạo của tù trưởng
- 3 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tiểu vương quốc
- 2 quê hương của tù trưởng
- 3 dùng để dịch quốc gia dưới quyền lãnh đạo của tù trưởng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.