Từ ghép
阿联酋长国
Phồn thể: [阿聯酋長國]Nghĩa tiếng ViệtCác Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (viết tắt của 阿拉伯联合酋长国 (ĀlābóLiánhéQiúzhǎngguó))
- 5 chữ
- 40 nét
Nghĩa
- 1 Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (viết tắt của 阿拉伯联合酋长国 (ĀlābóLiánhéQiúzhǎngguó))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 阿tiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để biểu thị sự thân quen; dùng trong phiên âm; cũng đọc là [a4]Trang chữ →
- 联hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đốiTrang chữ →
- 酋tù trưởngTrang chữ →
- 长[trường]lớn lên, trưởng thành, mọc; trông (dáng vẻ); trưởng, người đứng đầuTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →