Houzii
← Từ điển
Từ ghép

酒店业

Phồn thể: [酒店業]
jiǔdiànyè
Nghĩa tiếng Việtngành dịch vụ ăn uống; ngành kinh doanh khách sạn và nhà hàng
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa