Chữ đơn
酶
Nghĩa
- 1 enzym
- 2 chất lên men
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 触酶[觸酶]catalase (enzyme)
- 辅酶[輔酶]coenzym (hóa học)
- 黄酶[黃酶]enzyme vàng
- 激酶kinase (hóa sinh)
- 酶原zymogen; fermentogen
- 酿酶[釀酶]zymase (enzyme trong men liên quan đến quá trình lên men)
- 氢酶[氫酶]hydrogenase (enzyme)
- 酯酶esterase, enzyme phân giải este bằng thủy phân
- 淀粉酶[澱粉酶]amylase
- 端粒酶telomerase
- 聚合酶polymerase (enzyme)
- 老化酶enzyme lão hóa