Houzii
← Từ điển
Từ ghép

采购员

Phồn thể: [採購員]
cǎigòuyuán
Nghĩa tiếng Việtnhân viên mua hàng; người phụ trách mua hàng
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa