Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

释迦

Phồn thể: [釋迦]
shìjiā
Nghĩa tiếng Việtquả na (Annona squamosa)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 quả na (Annona squamosa)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

释迦

Phồn thể: [釋迦]
Shìjiā
Nghĩa tiếng ViệtThích Ca, một dân tộc và thị tộc ở vùng đông bắc Nam Á mà Đức Phật (Tất Đạt Đa Cồ Đàm) thuộc về; Đức Phật (viết tắt của 释迦牟尼 (Shìjiāmóuní), Thích Ca Mâu Ni, nghĩa là "Bậc hiền triết của dòng Thích Ca")
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Thích Ca, một dân tộc và thị tộc ở vùng đông bắc Nam Á mà Đức Phật (Tất Đạt Đa Cồ Đàm) thuộc về
  2. 2 Đức Phật (viết tắt của 释迦牟尼 (Shìjiāmóuní), Thích Ca Mâu Ni, nghĩa là "Bậc hiền triết của dòng Thích Ca")

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập