Từ ghép
重口味
Nghĩa tiếng Việthương vị mạnh (cay, mặn, v.v.); (về món ăn) hương vị đậm đà; (về người) có sở thích hương vị mạnh
- 3 chữ
- 20 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 hương vị mạnh (cay, mặn, v.v.)
- 2 (về món ăn) hương vị đậm đà
- 3 (về người) có sở thích hương vị mạnh
- 4 (tiếng lóng) mãnh liệt
- 5 hardcore
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.