Houzii
← Từ điển
Từ ghép

重复性

Phồn thể: [重覆性]
chóngfùxìng
Nghĩa tiếng Việtlặp đi lặp lại
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 lặp đi lặp lại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập