Houzii
← Từ điển
Từ ghép

重复法

Phồn thể: [重複法]
chóngfùfǎ
Nghĩa tiếng Việtlặp lại; sao chép; phép điệp
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lặp lại
  2. 2 sao chép
  3. 3 phép điệp
  4. 4 phép nối tiếp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập