Houzii
← Từ điển
Từ ghép

重庆科技学院

Phồn thể: [重慶科技學院]
Chóngqìng Kējì Xuéyuàn
Nghĩa tiếng ViệtTrường Đại học Khoa học và Công nghệ Trùng Khánh
  • 6 chữ
  • 48 nét