Houzii
← Từ điển
Từ ghép

野田佳彦

Phồn thể: [野田佳彥]
Yětián Jiāyàn
Nghĩa tiếng ViệtNoda Yoshihiko (1957-), thủ tướng Nhật Bản 2011-2012
  • 4 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 Noda Yoshihiko (1957-), thủ tướng Nhật Bản 2011-2012

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập