Cấp: HSK 7–9Từ ghép
量化
Nghĩa tiếng Việtđịnh lượng; lượng hóa; tính định lượng; lượng tử hóa
Âm Hán Việtlượng hoá
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 định lượng; lượng hóa; tính định lượng
- 2 lượng tử hóa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 另[lánh]Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 6khác; nữa; tách biệt
- 整个[整個][chỉnh cá]Cấp: HSK 4toàn bộ; toàn thể; tổng thể
- 不然[bất nhiên]Cấp: HSK 5 · nghĩa mở rộng HSK 7–9không phải vậy; không; hay là
- 勤奋[勤奮][cần phấn]Cấp: HSK 5chăm chỉ; siêng năng