Houzii
← Từ điển
Từ ghép

量身定做

liángshēndìngzuò
Nghĩa tiếng Việtlàm theo yêu cầu; được đặt làm riêng; điều chỉnh cho phù hợp
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 4 nghĩa