Từ ghép
量身定做
Nghĩa tiếng Việtlàm theo yêu cầu; được đặt làm riêng; điều chỉnh cho phù hợp
- 4 chữ
- 38 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 làm theo yêu cầu
- 2 được đặt làm riêng
- 3 điều chỉnh cho phù hợp
- 4 tùy chỉnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.