Houzii
← Từ điển
Từ ghép

金冠戴菊

jīnguāndàijú
Nghĩa tiếng Việtchim tước mào vàng (Regulus regulus); chim vua mào vàng
  • 4 chữ
  • 45 nét
  • 2 nghĩa