Từ ghép
金冠戴菊
Nghĩa tiếng Việtchim tước mào vàng (Regulus regulus); chim vua mào vàng
- 4 chữ
- 45 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chim tước mào vàng (Regulus regulus)
- 2 chim vua mào vàng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.