Từ ghép
金银箔
Phồn thể: [金銀箔]Nghĩa
- 1 lá vàng và bạc
- 2 lá vàng lá bạc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.