Houzii
← Từ điển
Từ ghép

金银箔

Phồn thể: [金銀箔]
jīnyínbó
Nghĩa tiếng Việtlá vàng và bạc; lá vàng lá bạc
  • 3 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa