Từ ghép
金额丝雀
Phồn thể: [金額絲雀]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) se sẻ trán đỏ (Serinus pusillus)
- 4 chữ
- 39 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) se sẻ trán đỏ (Serinus pusillus)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 金vàng; nguyên tố hóa học Au; thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dátTrang chữ →
- 额trán; hoành phi hoặc bảng chữ được khắc; số lượng hoặc mức quy địnhTrang chữ →
- 丝[tơ]lụa; vật giống sợi; (ẩm thực) thái sợi hoặc thái chỉ; lượng từ: một chút (khói,...), một ít,...Trang chữ →
- 雀(hình thức kết hợp) chim nhỏ; chim sẻ; cũng đọc là [qiao3]Trang chữ →