Houzii
← Từ điển
Từ ghép

金额叶鹎

Phồn thể: [金額葉鵯]
jīn'éyèbēi
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim lá trán vàng (Chloropsis aurifrons)
  • 4 chữ
  • 41 nét