Houzii
← Từ điển
Từ ghép

金额雀鹛

Phồn thể: [金額雀鶥]
jīn'équèméi
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi cụt trán vàng (Alcippe variegaticeps)
  • 4 chữ
  • 48 nét