Từ ghép
金鸡独立
Phồn thể: [金雞獨立]Nghĩa
- 1 kim kê độc lập (tư thế thái cực)
- 2 đứng một chân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.