Houzii
← Từ điển
Từ ghép

金鸡独立

Phồn thể: [金雞獨立]
jīnjīdúlì
Nghĩa tiếng Việtkim kê độc lập (tư thế thái cực); đứng một chân
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa