Houzii
← Từ điển
Từ ghép

釜山

Fǔshān
Nghĩa tiếng ViệtThành phố Busan, tỉnh Gyeongsang Nam 庆尚南道 (Qìngshàngnándào), Hàn Quốc
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 Thành phố Busan, tỉnh Gyeongsang Nam 庆尚南道 (Qìngshàngnándào), Hàn Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập