Houzii
← Từ điển
Từ ghép

釜山广域市

Phồn thể: [釜山廣域市]
Fǔshānguǎngyùshì
Nghĩa tiếng ViệtThành phố Busan, tỉnh Gyeongsang Nam 庆尚南道 (Qìngshàngnándào), Hàn Quốc
  • 5 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 Thành phố Busan, tỉnh Gyeongsang Nam 庆尚南道 (Qìngshàngnándào), Hàn Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập