Houzii
← Từ điển
Từ ghép

釜底游鱼

Phồn thể: [釜底游魚]
fǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǐyóuyúSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcá dưới đáy nồi (thành ngữ); tình huống tuyệt vọng
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cá dưới đáy nồi (thành ngữ)
  2. 2 tình huống tuyệt vọng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập