Từ ghép
釜底游鱼
Phồn thể: [釜底游魚]Nghĩa tiếng Việtcá dưới đáy nồi (thành ngữ); tình huống tuyệt vọng
- 4 chữ
- 38 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cá dưới đáy nồi (thành ngữ)
- 2 tình huống tuyệt vọng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.