Từ ghép
鉴赏家
Phồn thể: [鑒賞家]Nghĩa tiếng Việtngười sành sỏi; người biết thưởng thức; người hâm mộ
- 3 chữ
- 35 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 người sành sỏi
- 2 người biết thưởng thức
- 3 người hâm mộ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.