Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鉴赏家

Phồn thể: [鑒賞家]
jiànshǎngjiā
Nghĩa tiếng Việtngười sành sỏi; người biết thưởng thức; người hâm mộ
  • 3 chữ
  • 35 nét
  • 3 nghĩa