Houzii
← Từ điển
Từ ghép

针对性

Phồn thể: [針對性]
zhēnduìxìng
Nghĩa tiếng Việttập trung; hướng đi; mục đích
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tập trung
  2. 2 hướng đi
  3. 3 mục đích
  4. 4 sự liên quan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập