Houzii
← Từ điển
Từ ghép

钢骨水泥

Phồn thể: [鋼骨水泥]
gānggǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shuǐníSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbê tông cốt thép
  • 4 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 bê tông cốt thép

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập