Từ ghép
钱塘江
Phồn thể: [錢塘江]Nghĩa tiếng ViệtSông Tiền Đường uốn quanh Hàng Châu 杭州 (Hángzhōu) ở tỉnh Chiết Giang 浙江省 (ZhèjiāngShěng)
- 3 chữ
- 29 nét
Nghĩa
- 1 Sông Tiền Đường uốn quanh Hàng Châu 杭州 (Hángzhōu) ở tỉnh Chiết Giang 浙江省 (ZhèjiāngShěng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.