Từ ghép
铁板牛肉
Phồn thể: [鐵板牛肉]Nghĩa
- 1 thịt bò nướng trên tấm sắt nóng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.