Houzii
← Từ điển
Từ ghép

铁板牛肉

Phồn thể: [鐵板牛肉]
tiě (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǎnniúròuSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtthịt bò nướng trên tấm sắt nóng
  • 4 chữ
  • 28 nét