Từ ghép
铜翅水雉
Phồn thể: [銅翅水雉]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) jacana cánh đồng (Metopidius indicus)
- 4 chữ
- 38 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) jacana cánh đồng (Metopidius indicus)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.